목요
Lưu ý: âm Hán Việt “mộc diệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 목요 nghĩa là thứ năm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목요 nghĩa là thứ năm.
Nghĩa của 목요
Danh từ
- Thứ năm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 목요
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목요
- 목요일 — Thứ năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 木曜 — planet Jupiter; Thursday
Câu hỏi thường gặp
목요 nghĩa là gì?
목요 (danh từ) nghĩa là thứ năm.
목요 đọc thế nào?
목요 đọc là mogyo (romaja), IPA [mo̞ɡjo].
Âm Hán Việt của 목요 là gì?
목요 viết bằng chữ Hán là 木曜, âm Hán Việt "mộc diệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc diệu" trong tiếng Việt — 목요 nghĩa là thứ năm.