몸짓
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
momjit
[mo̞mt͡ɕ͈it̚] giọng máy của trình duyệt
몸짓 nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa của 몸짓
Danh từ
- Cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture, motion
Câu hỏi thường gặp
몸짓 nghĩa là gì?
몸짓 (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
몸짓 đọc thế nào?
몸짓 đọc là momjit (romaja), IPA [mo̞mt͡ɕ͈it̚].