TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미확인비행물체

mihwaginbihaengmulche [ˈmi(ː)βwa̠ɡin piɦɛŋ muʎt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 未確認飛行物體

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

미확인비행물체 nghĩa là Vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

Nghĩa của 미확인비행물체

Danh từ

  1. Vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미확인비행물체

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 未確認飛行物體 — unidentified flying object; UFO

Câu hỏi thường gặp

미확인비행물체 nghĩa là gì?

미확인비행물체 (danh từ) nghĩa là Vật thể bay không xác định, vật thể bay chưa xác định.

미확인비행물체 đọc thế nào?

미확인비행물체 đọc là mihwaginbihaengmulche (romaja), IPA [ˈmi(ː)βwa̠ɡin piɦɛŋ muʎt͡ɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.