민속
Lưu ý: âm Hán Việt “dân tục” — nghĩa tiếng Việt khác: 민속 nghĩa là văn học dân gian. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민속 nghĩa là văn học dân gian.
Nghĩa của 민속
Danh từ
- Văn học dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民俗 — folklore; folkway; folk custom
Câu hỏi thường gặp
민속 nghĩa là gì?
민속 (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.
민속 đọc thế nào?
민속 đọc là minsok (romaja), IPA [minsʰo̞k̚].
Âm Hán Việt của 민속 là gì?
민속 viết bằng chữ Hán là 民俗, âm Hán Việt "dân tục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tục" trong tiếng Việt — 민속 nghĩa là văn học dân gian.