TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민속

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
minsok [minsʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民俗 DÂN TỤC 民 dân·俗 tục

Lưu ý: âm Hán Việt “dân tục” — nghĩa tiếng Việt khác: 민속 nghĩa là văn học dân gian. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민속 nghĩa là văn học dân gian.

Nghĩa của 민속

Danh từ

  1. Văn học dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民俗 — folklore; folkway; folk custom

Câu hỏi thường gặp

민속 nghĩa là gì?

민속 (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.

민속 đọc thế nào?

민속 đọc là minsok (romaja), IPA [minsʰo̞k̚].

Âm Hán Việt của 민속 là gì?

민속 viết bằng chữ Hán là 民俗, âm Hán Việt "dân tục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tục" trong tiếng Việt — 민속 nghĩa là văn học dân gian.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.