TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밀가루

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
milgaru [miɭk͈a̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

밀가루 nghĩa là bột, phấn.

Nghĩa của 밀가루

Danh từ

  1. Bột, phấn.

Câu ví dụ với 밀가루

  • 우리는 밀가루가 더 필요하다. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597116
  • 밀가루가 더 필요해. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flour

Câu hỏi thường gặp

밀가루 nghĩa là gì?

밀가루 (danh từ) nghĩa là bột, phấn.

밀가루 đọc thế nào?

밀가루 đọc là milgaru (romaja), IPA [miɭk͈a̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.