Lưu ý: âm Hán Việt “mật độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 밀도 nghĩa là khối lượng riêng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
밀도 nghĩa là khối lượng riêng.
Nghĩa của 밀도
Danh từ
Khối lượng riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ密度 — density
Câu hỏi thường gặp
밀도 nghĩa là gì?
밀도 (danh từ) nghĩa là khối lượng riêng.
밀도 đọc thế nào?
밀도 đọc là mildo (romaja), IPA [miɭt͈o̞].
Âm Hán Việt của 밀도 là gì?
밀도 viết bằng chữ Hán là 密度, âm Hán Việt "mật độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mật độ" trong tiếng Việt — 밀도 nghĩa là khối lượng riêng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.