TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백내장

baengnaejang [pɛŋnɛd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白內障 BẠCH NỘI CHƯỚNG 白 bạch·內 nội·障 chướng

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch nội chướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 백내장 nghĩa là cườm khô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백내장 nghĩa là cườm khô.

Nghĩa của 백내장

Danh từ

  1. Cườm khô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 白內障 — cataract

Câu hỏi thường gặp

백내장 nghĩa là gì?

백내장 (danh từ) nghĩa là cườm khô.

백내장 đọc thế nào?

백내장 đọc là baengnaejang (romaja), IPA [pɛŋnɛd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 백내장 là gì?

백내장 viết bằng chữ Hán là 白內障, âm Hán Việt "bạch nội chướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch nội chướng" trong tiếng Việt — 백내장 nghĩa là cườm khô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.