범례
Lưu ý: âm Hán Việt “phàm lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 범례 nghĩa là chú giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
범례 nghĩa là chú giải.
Nghĩa của 범례
Danh từ
- Chú giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 凡例 — introductory remarks, explanatory notes; legend (on a map or a chart)
- Danh từ 範例 — example, model case
Câu hỏi thường gặp
범례 nghĩa là gì?
범례 (danh từ) nghĩa là chú giải.
범례 đọc thế nào?
범례 đọc là beomnye (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mɲe̞].
Âm Hán Việt của 범례 là gì?
범례 viết bằng chữ Hán là 凡例, âm Hán Việt "phàm lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phàm lệ" trong tiếng Việt — 범례 nghĩa là chú giải.