TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범례

beomnye [ˈpɘ(ː)mɲe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 凡例 PHÀM LỆ 凡 phàm·例 lệ

Lưu ý: âm Hán Việt “phàm lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 범례 nghĩa là chú giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

범례 nghĩa là chú giải.

Nghĩa của 범례

Danh từ

  1. Chú giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 凡例 — introductory remarks, explanatory notes; legend (on a map or a chart)
  • Danh từ 範例 — example, model case

Câu hỏi thường gặp

범례 nghĩa là gì?

범례 (danh từ) nghĩa là chú giải.

범례 đọc thế nào?

범례 đọc là beomnye (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mɲe̞].

Âm Hán Việt của 범례 là gì?

범례 viết bằng chữ Hán là 凡例, âm Hán Việt "phàm lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phàm lệ" trong tiếng Việt — 범례 nghĩa là chú giải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.