TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범신론

beomsinnon [ˈpɘ(ː)mɕʰinno̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 汎神論 PHIẾM THẦN LUẬN 汎 phiếm·神 thần·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “phiếm thần luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 범신론 nghĩa là thuyết phiếm thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

범신론 nghĩa là thuyết phiếm thần.

Nghĩa của 범신론

Danh từ

  1. Thuyết phiếm thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 汎神論 — pantheism

Câu hỏi thường gặp

범신론 nghĩa là gì?

범신론 (danh từ) nghĩa là thuyết phiếm thần.

범신론 đọc thế nào?

범신론 đọc là beomsinnon (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mɕʰinno̞n].

Âm Hán Việt của 범신론 là gì?

범신론 viết bằng chữ Hán là 汎神論, âm Hán Việt "phiếm thần luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phiếm thần luận" trong tiếng Việt — 범신론 nghĩa là thuyết phiếm thần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.