TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범유행

beomyuhaeng [ˈpɘ(ː)mjuɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 汎流行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

범유행 nghĩa là đại dịch.

Nghĩa của 범유행

Danh từ

  1. pathology Đại dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 汎流行 — pandemic

Câu hỏi thường gặp

범유행 nghĩa là gì?

범유행 (danh từ) nghĩa là đại dịch.

범유행 đọc thế nào?

범유행 đọc là beomyuhaeng (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mjuɦɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.