벗기다
벗기다 nghĩa là gọt.
Nghĩa của 벗기다
Động từ
- Gọt.
Cách chia của 벗기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 벗겨요beotgyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 벗깁니다beotgimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 벗겨beotgyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 벗겼어요beotgyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 벗겼습니다beotgyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 벗기겠어요beotgigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 벗기고beotgigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 벗기는beotgineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 벗긴다beotginda |
| Quá khứ — trần thuật | 벗겼다beotgyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 벗깁니까beotgimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 벗기자beotgija |
| Mệnh lệnh thân mật | 벗겨라beotgyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 벗깁시오beotgipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 벗겨서beotgyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 벗기니까beotginikka |
| "…nhưng" -지만 | 벗기지만beotgijiman |
| "Nếu…" -면 | 벗기면beotgimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 벗기려고beotgiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 벗기기beotgigi |
| Định ngữ quá khứ | 벗긴beotgin |
| Định ngữ tương lai | 벗길beotgil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take off, to undress; to peel, to skin
Câu hỏi thường gặp
벗기다 nghĩa là gì?
벗기다 (động từ) nghĩa là gọt.
벗기다 đọc thế nào?
벗기다 đọc là beotgida (romaja), IPA [pʌ̹t̚k͈ida̠].