TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베네딕토

tên riêng
Benedikto [pe̞ne̞dik̚tʰo̞] giọng máy của trình duyệt

베네딕토 nghĩa là biển đức, bênêđictô.

Nghĩa của 베네딕토

Danh từ riêng

  1. Biển Đức, bênêđictô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Benedict

Câu hỏi thường gặp

베네딕토 nghĩa là gì?

베네딕토 (danh từ riêng) nghĩa là biển đức, bênêđictô.

베네딕토 đọc thế nào?

베네딕토 đọc là Benedikto (romaja), IPA [pe̞ne̞dik̚tʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.