TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베네수엘라

tên riêng
Benesuella [pe̞ne̞sʰue̞ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

베네수엘라 nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

Nghĩa của 베네수엘라

Danh từ riêng

  1. Vê-nê-du-ê-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Venezuela (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

베네수엘라 nghĩa là gì?

베네수엘라 (danh từ riêng) nghĩa là vê-nê-du-ê-la.

베네수엘라 đọc thế nào?

베네수엘라 đọc là Benesuella (romaja), IPA [pe̞ne̞sʰue̞ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.