TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베네치아

tên riêng
Benechia [pe̞ne̞t͡ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

베네치아 nghĩa là vơ-ni-dơ, uy nê tư.

Nghĩa của 베네치아

Danh từ riêng

  1. Vơ-ni-dơ, Uy Nê Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Venice (a city, the regional capital of Veneto, Italy)

Câu hỏi thường gặp

베네치아 nghĩa là gì?

베네치아 (danh từ riêng) nghĩa là vơ-ni-dơ, uy nê tư.

베네치아 đọc thế nào?

베네치아 đọc là Benechia (romaja), IPA [pe̞ne̞t͡ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.