보병궁
Lưu ý: âm Hán Việt “bảo bình cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình.
Nghĩa của 보병궁
Danh từ riêng
- Bảo Bình, Thủy Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 寶甁宮 — Aquarius
Câu hỏi thường gặp
보병궁 nghĩa là gì?
보병궁 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.
보병궁 đọc thế nào?
보병궁 đọc là Bobyeonggung (romaja), IPA [po̞bjʌ̹ŋɡuŋ].
Âm Hán Việt của 보병궁 là gì?
보병궁 viết bằng chữ Hán là 寶甁宮, âm Hán Việt "bảo bình cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo bình cung" trong tiếng Việt — 보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình.