TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보병궁

tên riêng
Bobyeonggung [po̞bjʌ̹ŋɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寶甁宮 BẢO BÌNH CUNG 寶 bảo·甁 bình·宮 cung

Lưu ý: âm Hán Việt “bảo bình cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình.

Nghĩa của 보병궁

Danh từ riêng

  1. Bảo Bình, Thủy Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 寶甁宮 — Aquarius

Câu hỏi thường gặp

보병궁 nghĩa là gì?

보병궁 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.

보병궁 đọc thế nào?

보병궁 đọc là Bobyeonggung (romaja), IPA [po̞bjʌ̹ŋɡuŋ].

Âm Hán Việt của 보병궁 là gì?

보병궁 viết bằng chữ Hán là 寶甁宮, âm Hán Việt "bảo bình cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bảo bình cung" trong tiếng Việt — 보병궁 nghĩa là bảo bình, thủy bình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.