TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분리주의

bullijuui [puʎʎid͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分離主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

분리주의 nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

Nghĩa của 분리주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phân lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分離主義 — separatism; secessionism

Câu hỏi thường gặp

분리주의 nghĩa là gì?

분리주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phân lập.

분리주의 đọc thế nào?

분리주의 đọc là bullijuui (romaja), IPA [puʎʎid͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.