TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분명

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bunmyeong [punmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分明 PHÂN MINH 分 phân·明 minh

Lưu ý: âm Hán Việt “phân minh” — nghĩa tiếng Việt khác: 분명 nghĩa là rõ ràng, chắc chắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분명 nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

Nghĩa của 분명

Phó từ

  1. Rõ ràng, chắc chắn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 分明 — clearly, certainly
  • Gốc từ 分明 — Root of 분명하다 (bunmyeonghada) / 분명히 (bunmyeonghi). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

분명 nghĩa là gì?

분명 (phó từ) nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

분명 đọc thế nào?

분명 đọc là bunmyeong (romaja), IPA [punmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 분명 là gì?

분명 viết bằng chữ Hán là 分明, âm Hán Việt "phân minh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phân minh" trong tiếng Việt — 분명 nghĩa là rõ ràng, chắc chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.