불빛
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bulbit
[puɭp͈it̚] giọng máy của trình duyệt
불빛 nghĩa là ánh đèn, ánh lửa.
Nghĩa của 불빛
Danh từ
- Ánh đèn, ánh lửa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light, beam
Câu hỏi thường gặp
불빛 nghĩa là gì?
불빛 (danh từ) nghĩa là ánh đèn, ánh lửa.
불빛 đọc thế nào?
불빛 đọc là bulbit (romaja), IPA [puɭp͈it̚].