불상사
Lưu ý: âm Hán Việt “bất tường sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 불상사 nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불상사 nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Nghĩa của 불상사
Danh từ
- Vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不祥事 — accident; scandal
Câu hỏi thường gặp
불상사 nghĩa là gì?
불상사 (danh từ) nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.
불상사 đọc thế nào?
불상사 đọc là bulsangsa (romaja), IPA [puɭs͈a̠ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 불상사 là gì?
불상사 viết bằng chữ Hán là 不祥事, âm Hán Việt "bất tường sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất tường sự" trong tiếng Việt — 불상사 nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.