TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불수감

bulsugam [puɭsʰuɡa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 佛手柑

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

불수감 nghĩa là phật thủ.

Nghĩa của 불수감

Danh từ

  1. Phật thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 佛手柑 — Buddha's hand

Câu hỏi thường gặp

불수감 nghĩa là gì?

불수감 (danh từ) nghĩa là phật thủ.

불수감 đọc thế nào?

불수감 đọc là bulsugam (romaja), IPA [puɭsʰuɡa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.