TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불쌍하다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bulssanghada [puɭs͈a̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

불쌍하다 nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.

Nghĩa của 불쌍하다

Tính từ

  1. Đáng thương, tội nghiệp. (biên soạn)

Cách chia của 불쌍하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불쌍해요bulssanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불쌍합니다bulssanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불쌍해bulssanghae
Quá khứ — lịch sự불쌍했어요bulssanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng불쌍했습니다bulssanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불쌍하겠어요bulssanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불쌍하고bulssanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불쌍하다bulssanghada
Quá khứ — trần thuật불쌍했다bulssanghaetda
Câu hỏi trang trọng불쌍합니까bulssanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불쌍해서bulssanghaeseo
"Vì…" -니까불쌍하니까bulssanghanikka
"…nhưng" -지만불쌍하지만bulssanghajiman
"Nếu…" -면불쌍하면bulssanghamyeon
Danh từ hoá -기불쌍하기bulssanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiful; pathetic; poor

Câu hỏi thường gặp

불쌍하다 nghĩa là gì?

불쌍하다 (tính từ) nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.

불쌍하다 đọc thế nào?

불쌍하다 đọc là bulssanghada (romaja), IPA [puɭs͈a̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.