불쌍하다
불쌍하다 nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.
Nghĩa của 불쌍하다
Tính từ
- Đáng thương, tội nghiệp. (biên soạn)
Cách chia của 불쌍하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 불쌍해요bulssanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 불쌍합니다bulssanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 불쌍해bulssanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 불쌍했어요bulssanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 불쌍했습니다bulssanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 불쌍하겠어요bulssanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 불쌍하고bulssanghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 불쌍하다bulssanghada |
| Quá khứ — trần thuật | 불쌍했다bulssanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 불쌍합니까bulssanghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 불쌍해서bulssanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 불쌍하니까bulssanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 불쌍하지만bulssanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 불쌍하면bulssanghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 불쌍하기bulssanghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitiful; pathetic; poor
Câu hỏi thường gặp
불쌍하다 nghĩa là gì?
불쌍하다 (tính từ) nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.
불쌍하다 đọc thế nào?
불쌍하다 đọc là bulssanghada (romaja), IPA [puɭs͈a̠ŋɦa̠da̠].