TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불운

burun [puɾun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不運 BẤT VẬN 不 bất·運 vận

Lưu ý: âm Hán Việt “bất vận” — nghĩa tiếng Việt khác: 불운 nghĩa là nạn, họa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불운 nghĩa là nạn, họa.

Nghĩa của 불운

Danh từ

  1. Nạn.
  2. Họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不運 — misfortune, bad luck

Câu hỏi thường gặp

불운 nghĩa là gì?

불운 (danh từ) nghĩa là nạn, họa.

불운 đọc thế nào?

불운 đọc là burun (romaja), IPA [puɾun].

Âm Hán Việt của 불운 là gì?

불운 viết bằng chữ Hán là 不運, âm Hán Việt "bất vận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất vận" trong tiếng Việt — 불운 nghĩa là nạn, họa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.