TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사위

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sawi [sʰa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt

사위 nghĩa là rể, con rể.

Nghĩa của 사위

Danh từ

  1. Rể, con rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son-in-law
  • Danh từ 斜位 — heterophoria
  • Danh từ 四圍 — surroundings

Câu hỏi thường gặp

사위 nghĩa là gì?

사위 (danh từ) nghĩa là rể, con rể.

사위 đọc thế nào?

사위 đọc là sawi (romaja), IPA [sʰa̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.