사위
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sawi
[sʰa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt
사위 nghĩa là rể, con rể.
Nghĩa của 사위
Danh từ
- Rể, con rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son-in-law
- Danh từ 斜位 — heterophoria
- Danh từ 四圍 — surroundings
Câu hỏi thường gặp
사위 nghĩa là gì?
사위 (danh từ) nghĩa là rể, con rể.
사위 đọc thế nào?
사위 đọc là sawi (romaja), IPA [sʰa̠ɥi].