산동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơn đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
산동 nghĩa là sơn đông.
Nghĩa của 산동
Danh từ riêng
- Sơn Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 山東 — Shandong (a coastal province in eastern China); a geographical area to the east of Hangu Pass; a geographical area to the east of the Taihang Mountains; a geographical area to the east of Mount Hua
Câu hỏi thường gặp
산동 nghĩa là gì?
산동 (danh từ riêng) nghĩa là sơn đông.
산동 đọc thế nào?
산동 đọc là Sandong (romaja), IPA [sʰa̠ndo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 산동 là gì?
산동 viết bằng chữ Hán là 山東, âm Hán Việt "sơn đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sơn đông" trong tiếng Việt.