TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산동

tên riêng
Sandong [sʰa̠ndo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 山東 SƠN ĐÔNG 山 sơn·東 đông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơn đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

산동 nghĩa là sơn đông.

Nghĩa của 산동

Danh từ riêng

  1. Sơn Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 山東 — Shandong (a coastal province in eastern China); a geographical area to the east of Hangu Pass; a geographical area to the east of the Taihang Mountains; a geographical area to the east of Mount Hua

Câu hỏi thường gặp

산동 nghĩa là gì?

산동 (danh từ riêng) nghĩa là sơn đông.

산동 đọc thế nào?

산동 đọc là Sandong (romaja), IPA [sʰa̠ndo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 산동 là gì?

산동 viết bằng chữ Hán là 山東, âm Hán Việt "sơn đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sơn đông" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.