TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산마리노

tên riêng
Sanmarino [s͈a̠nma̠ɾino̞] giọng máy của trình duyệt

산마리노 nghĩa là xan ma-ri-nô.

Nghĩa của 산마리노

Danh từ riêng

  1. Xan Ma-ri-nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng San Marino (a landlocked microstate in Southern Europe, located within the borders of Italy); San Marino (the capital city of San Marino)

Câu hỏi thường gặp

산마리노 nghĩa là gì?

산마리노 (danh từ riêng) nghĩa là xan ma-ri-nô.

산마리노 đọc thế nào?

산마리노 đọc là Sanmarino (romaja), IPA [s͈a̠nma̠ɾino̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.