TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서브루틴

seobeurutin [sʰʌ̹bɯɾutʰin] giọng máy của trình duyệt

서브루틴 nghĩa là chương trình con.

Nghĩa của 서브루틴

Danh từ

  1. Chương trình con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subroutine

Câu hỏi thường gặp

서브루틴 nghĩa là gì?

서브루틴 (danh từ) nghĩa là chương trình con.

서브루틴 đọc thế nào?

서브루틴 đọc là seobeurutin (romaja), IPA [sʰʌ̹bɯɾutʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.