서울
Sơ cấp tên riêng
seoul
[sʰʌ̹uɭ] giọng máy của trình duyệt
서울 nghĩa là xơ-un, xê-un.
Nghĩa của 서울
Danh từ riêng
- Xơ-un, xê-un, Hán Thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital; large city
- Danh từ riêng Seoul (the capital city of South Korea)
Câu hỏi thường gặp
서울 nghĩa là gì?
서울 (danh từ riêng) nghĩa là xơ-un, xê-un.
서울 đọc thế nào?
서울 đọc là seoul (romaja), IPA [sʰʌ̹uɭ].