TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서울

Sơ cấp tên riêng
seoul [sʰʌ̹uɭ] giọng máy của trình duyệt

서울 nghĩa là xơ-un, xê-un.

Nghĩa của 서울

Danh từ riêng

  1. Xơ-un, xê-un, Hán Thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital; large city
  • Danh từ riêng Seoul (the capital city of South Korea)

Câu hỏi thường gặp

서울 nghĩa là gì?

서울 (danh từ riêng) nghĩa là xơ-un, xê-un.

서울 đọc thế nào?

서울 đọc là seoul (romaja), IPA [sʰʌ̹uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.