석유
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seogyu
[sʰʌ̹ɡju] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
석유 nghĩa là dầu mỏ.
Nghĩa của 석유
Danh từ
- Dầu mỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 石油 — oil, petroleum
Câu hỏi thường gặp
석유 nghĩa là gì?
석유 (danh từ) nghĩa là dầu mỏ.
석유 đọc thế nào?
석유 đọc là seogyu (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡju].