설명하다
설명하다 nghĩa là giải thích.
Nghĩa của 설명하다
Động từ
- Giải thích.
Cách chia của 설명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 설명해요seolmyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 설명합니다seolmyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 설명해seolmyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 설명했어요seolmyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 설명했습니다seolmyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 설명하겠어요seolmyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 설명하고seolmyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 설명하는seolmyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 설명한다seolmyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 설명했다seolmyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 설명합니까seolmyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 설명하자seolmyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 설명해라seolmyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 설명합시오seolmyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 설명해서seolmyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 설명하니까seolmyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 설명하지만seolmyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 설명하면seolmyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 설명하려고seolmyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 설명하기seolmyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 설명한seolmyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 설명할seolmyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 설명하다
- 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
- 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to explain; to elucidate
Câu hỏi thường gặp
설명하다 nghĩa là gì?
설명하다 (động từ) nghĩa là giải thích.
설명하다 đọc thế nào?
설명하다 đọc là seolmyeonghada (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭmjʌ̹ŋɦa̠da̠].