TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설명하다

seolmyeonghada [sʰʌ̹ɭmjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

설명하다 nghĩa là giải thích.

Nghĩa của 설명하다

Động từ

  1. Giải thích.

Cách chia của 설명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn설명해요seolmyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở설명합니다seolmyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi설명해seolmyeonghae
Quá khứ — lịch sự설명했어요seolmyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng설명했습니다seolmyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-설명하겠어요seolmyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고설명하고seolmyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ설명하는seolmyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký설명한다seolmyeonghanda
Quá khứ — trần thuật설명했다seolmyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng설명합니까seolmyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자설명하자seolmyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật설명해라seolmyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng설명합시오seolmyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서설명해서seolmyeonghaeseo
"Vì…" -니까설명하니까seolmyeonghanikka
"…nhưng" -지만설명하지만seolmyeonghajiman
"Nếu…" -면설명하면seolmyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고설명하려고seolmyeongharyeogo
Danh từ hoá -기설명하기seolmyeonghagi
Định ngữ quá khứ설명한seolmyeonghan
Định ngữ tương lai설명할seolmyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 설명하다

  • 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
  • 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to explain; to elucidate

Câu hỏi thường gặp

설명하다 nghĩa là gì?

설명하다 (động từ) nghĩa là giải thích.

설명하다 đọc thế nào?

설명하다 đọc là seolmyeonghada (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭmjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.