세탁하다
세탁하다 nghĩa là giặt gỵa, giặt gịa.
Nghĩa của 세탁하다
Động từ
- Giặt gỵa, giặt gịa, giặt quần áo, giặt giũ.
Cách chia của 세탁하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 세탁해요setakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 세탁합니다setakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 세탁해setakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 세탁했어요setakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 세탁했습니다setakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 세탁하겠어요setakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 세탁하고setakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 세탁하는setakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 세탁한다setakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 세탁했다setakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 세탁합니까setakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 세탁하자setakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 세탁해라setakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 세탁합시오setakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 세탁해서setakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 세탁하니까setakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 세탁하지만setakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 세탁하면setakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 세탁하려고setakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 세탁하기setakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 세탁한setakhan |
| Định ngữ tương lai | 세탁할setakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do the laundry
Câu hỏi thường gặp
세탁하다 nghĩa là gì?
세탁하다 (động từ) nghĩa là giặt gỵa, giặt gịa.
세탁하다 đọc thế nào?
세탁하다 đọc là setakhada (romaja), IPA [ˈsʰe̞(ː)tʰa̠kʰa̠da̠].