TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숙박하다

sukbakhada [sʰuk̚p͈a̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

숙박하다 nghĩa là ở.

Nghĩa của 숙박하다

Động từ

  1. Ở.

Cách chia của 숙박하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn숙박해요sukbakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở숙박합니다sukbakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi숙박해sukbakhae
Quá khứ — lịch sự숙박했어요sukbakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng숙박했습니다sukbakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-숙박하겠어요sukbakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고숙박하고sukbakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ숙박하는sukbakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký숙박한다sukbakhanda
Quá khứ — trần thuật숙박했다sukbakhaetda
Câu hỏi trang trọng숙박합니까sukbakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자숙박하자sukbakhaja
Mệnh lệnh thân mật숙박해라sukbakhaera
Mệnh lệnh trang trọng숙박합시오sukbakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서숙박해서sukbakhaeseo
"Vì…" -니까숙박하니까sukbakhanikka
"…nhưng" -지만숙박하지만sukbakhajiman
"Nếu…" -면숙박하면sukbakhamyeon
Mục đích "để…" -려고숙박하려고sukbakharyeogo
Danh từ hoá -기숙박하기sukbakhagi
Định ngữ quá khứ숙박한sukbakhan
Định ngữ tương lai숙박할sukbakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay; to lodge

Câu hỏi thường gặp

숙박하다 nghĩa là gì?

숙박하다 (động từ) nghĩa là ở.

숙박하다 đọc thế nào?

숙박하다 đọc là sukbakhada (romaja), IPA [sʰuk̚p͈a̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.