TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순서

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sunseo [ˈsʰu(ː)nsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 順序 THUẬN TỰ 順 thuận·序 tự

Lưu ý: âm Hán Việt “thuận tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 순서 nghĩa là thứ tự, dãy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

순서 nghĩa là thứ tự, dãy.

Nghĩa của 순서

Danh từ

  1. Thứ tự.
  2. Dãy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 順序 — order; sequence

Câu hỏi thường gặp

순서 nghĩa là gì?

순서 (danh từ) nghĩa là thứ tự, dãy.

순서 đọc thế nào?

순서 đọc là sunseo (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)nsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 순서 là gì?

순서 viết bằng chữ Hán là 順序, âm Hán Việt "thuận tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuận tự" trong tiếng Việt — 순서 nghĩa là thứ tự, dãy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.