순서
Lưu ý: âm Hán Việt “thuận tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 순서 nghĩa là thứ tự, dãy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
순서 nghĩa là thứ tự, dãy.
Nghĩa của 순서
Danh từ
- Thứ tự.
- Dãy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 順序 — order; sequence
Câu hỏi thường gặp
순서 nghĩa là gì?
순서 (danh từ) nghĩa là thứ tự, dãy.
순서 đọc thế nào?
순서 đọc là sunseo (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)nsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 순서 là gì?
순서 viết bằng chữ Hán là 順序, âm Hán Việt "thuận tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuận tự" trong tiếng Việt — 순서 nghĩa là thứ tự, dãy.