십자가
Lưu ý: âm Hán Việt “thập tự giá” — nghĩa tiếng Việt khác: 십자가 nghĩa là thánh giá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십자가 nghĩa là thánh giá.
Nghĩa của 십자가
Danh từ
- Thánh Giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 十字架 — cross (the cross on which Christ was crucified)
Câu hỏi thường gặp
십자가 nghĩa là gì?
십자가 (danh từ) nghĩa là thánh giá.
십자가 đọc thế nào?
십자가 đọc là sipjaga (romaja), IPA [ɕʰip̚t͡ɕ͈a̠ɡa̠].
Âm Hán Việt của 십자가 là gì?
십자가 viết bằng chữ Hán là 十字架, âm Hán Việt "thập tự giá". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập tự giá" trong tiếng Việt — 십자가 nghĩa là thánh giá.