쓸다
쓸다 nghĩa là quét dọn, quét, giũa.
Nghĩa của 쓸다
Động từ
- Quét dọn, quét.
Động từ
- Giũa.
Cách chia của 쓸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쓸어요sseureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씁니다sseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쓸어sseureo |
| Quá khứ — lịch sự | 쓸었어요sseureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쓸었습니다sseureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쓸겠어요sseulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쓸고sseulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쓰는sseuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쓴다sseunda |
| Quá khứ — trần thuật | 쓸었다sseureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 씁니까sseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쓸자sseulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쓸어라sseureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씁시오sseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쓸어서sseureoseo |
| "Vì…" -니까 | 쓰니까sseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쓸지만sseuljiman |
| "Nếu…" -면 | 쓸면sseulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쓸려고sseullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쓸기sseulgi |
| Định ngữ quá khứ | 쓴sseun |
| Định ngữ tương lai | 쓸sseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쓸다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sweep; to spread, to be prevalent; to sweep away, to clean out, to make an end of; to sweep the game board, to make a clear sweep
- Động từ to file; to rasp (off/away)
Câu hỏi thường gặp
쓸다 nghĩa là gì?
쓸다 (động từ) nghĩa là quét dọn, quét, giũa.
쓸다 đọc thế nào?
쓸다 đọc là sseulda (romaja), IPA [s͈ɯɭda̠].