TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아쉽다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aswipda [a̠ʃʰɥip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

아쉽다 nghĩa là buồn, buồn bả.

Nghĩa của 아쉽다

Tính từ

  1. Buồn, buồn bả, buồn rầu.

Cách chia của 아쉽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn아쉬워요aswiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở아쉽습니다aswipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi아쉬워aswiwo
Quá khứ — lịch sự아쉬웠어요aswiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng아쉬웠습니다aswiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-아쉽겠어요aswipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고아쉽고aswipgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký아쉽다aswipda
Quá khứ — trần thuật아쉬웠다aswiwotda
Câu hỏi trang trọng아쉽습니까aswipseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서아쉬워서aswiwoseo
"Vì…" -니까아쉬우니까aswiunikka
"…nhưng" -지만아쉽지만aswipjiman
"Nếu…" -면아쉬우면aswiumyeon
Danh từ hoá -기아쉽기aswipgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sad, sorry; to miss; to feel absence; to be left longing for more; to not get one's fill

Câu hỏi thường gặp

아쉽다 nghĩa là gì?

아쉽다 (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả.

아쉽다 đọc thế nào?

아쉽다 đọc là aswipda (romaja), IPA [a̠ʃʰɥip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.