TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아쿠아리움

akuarium [a̠kʰua̠ɾium] giọng máy của trình duyệt

아쿠아리움 nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Nghĩa của 아쿠아리움

Danh từ

  1. Bể cá.
  2. Thủy cung, công viên thuỷ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium

Câu hỏi thường gặp

아쿠아리움 nghĩa là gì?

아쿠아리움 (danh từ) nghĩa là bể cá, thủy cung, công viên thuỷ sinh.

아쿠아리움 đọc thế nào?

아쿠아리움 đọc là akuarium (romaja), IPA [a̠kʰua̠ɾium].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.