약병
Lưu ý: âm Hán Việt “dược bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa của 약병
Danh từ
- Lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 藥甁 — medicine bottle, vial
- Danh từ 弱兵 — a weak soldier
Câu hỏi thường gặp
약병 nghĩa là gì?
약병 (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.
약병 đọc thế nào?
약병 đọc là yakbyeong (romaja), IPA [ja̠k̚p͈jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 약병 là gì?
약병 viết bằng chữ Hán là 藥甁, âm Hán Việt "dược bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dược bình" trong tiếng Việt — 약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.