TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약병

yakbyeong [ja̠k̚p͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藥甁 DƯỢC BÌNH 藥 dược·甁 bình

Lưu ý: âm Hán Việt “dược bình” — nghĩa tiếng Việt khác: 약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Nghĩa của 약병

Danh từ

  1. Lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 藥甁 — medicine bottle, vial
  • Danh từ 弱兵 — a weak soldier

Câu hỏi thường gặp

약병 nghĩa là gì?

약병 (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

약병 đọc thế nào?

약병 đọc là yakbyeong (romaja), IPA [ja̠k̚p͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 약병 là gì?

약병 viết bằng chữ Hán là 藥甁, âm Hán Việt "dược bình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dược bình" trong tiếng Việt — 약병 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.