TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어족

eojok [ˈɘ(ː)d͡ʑo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 語族 NGỮ TỘC 語 ngữ·族 tộc

Lưu ý: âm Hán Việt “ngữ tộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 어족 nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

어족 nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa của 어족

Danh từ

  1. Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 語族 — language family

Câu hỏi thường gặp

어족 nghĩa là gì?

어족 (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

어족 đọc thế nào?

어족 đọc là eojok (romaja), IPA [ˈɘ(ː)d͡ʑo̞k̚].

Âm Hán Việt của 어족 là gì?

어족 viết bằng chữ Hán là 語族, âm Hán Việt "ngữ tộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngữ tộc" trong tiếng Việt — 어족 nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.