TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어찌

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eojji [ʌ̹t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt

어찌 nghĩa là làm sao, sao.

Nghĩa của 어찌

Phó từ

  1. Như thế nào, làm sao, sao.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어찌

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 어찌

  • 어찌나 사랑스러운지! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ How, in what way or for what purpose.

Câu hỏi thường gặp

어찌 nghĩa là gì?

어찌 (phó từ) nghĩa là làm sao, sao.

어찌 đọc thế nào?

어찌 đọc là eojji (romaja), IPA [ʌ̹t͡ɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.