TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

얼마

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eolma [ʌ̹ɭma̠] giọng máy của trình duyệt

얼마 nghĩa là bao nhiêu.

Nghĩa của 얼마

Danh từ

  1. Bao nhiêu (얼마예요? — bao nhiêu tiền?); một ít. (biên soạn)

Câu ví dụ với 얼마

  • 와! 이게 얼마 만이야. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ how much, how many; some amount or quantity; any amount or quantity

Câu hỏi thường gặp

얼마 nghĩa là gì?

얼마 (danh từ) nghĩa là bao nhiêu.

얼마 đọc thế nào?

얼마 đọc là eolma (romaja), IPA [ʌ̹ɭma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.