TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여와

tên riêng
Yeowa [jʌ̹wa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女媧 NỮ OA 女 nữ·媧 oa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ oa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

여와 nghĩa là nữ oa.

Nghĩa của 여와

Danh từ riêng

  1. Nữ Oa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 女媧 — Nüwa, the goddess who repaired heaven and created mankind

Câu hỏi thường gặp

여와 nghĩa là gì?

여와 (danh từ riêng) nghĩa là nữ oa.

여와 đọc thế nào?

여와 đọc là Yeowa (romaja), IPA [jʌ̹wa̠].

Âm Hán Việt của 여와 là gì?

여와 viết bằng chữ Hán là 女媧, âm Hán Việt "nữ oa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nữ oa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.