TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영향력

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeonghyangnyeok [ˈjɘ(ː)ŋʝa̠ŋɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 影響力 ẢNH HƯỞNG LỰC 影 ảnh·響 hưởng·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “ảnh hưởng lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 영향력 nghĩa là ảnh hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영향력 nghĩa là ảnh hưởng.

Nghĩa của 영향력

Danh từ

  1. Ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 影響力 — influence

Câu hỏi thường gặp

영향력 nghĩa là gì?

영향력 (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng.

영향력 đọc thế nào?

영향력 đọc là yeonghyangnyeok (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋʝa̠ŋɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 영향력 là gì?

영향력 viết bằng chữ Hán là 影響力, âm Hán Việt "ảnh hưởng lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ảnh hưởng lực" trong tiếng Việt — 영향력 nghĩa là ảnh hưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.