영향력
Lưu ý: âm Hán Việt “ảnh hưởng lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 영향력 nghĩa là ảnh hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영향력 nghĩa là ảnh hưởng.
Nghĩa của 영향력
Danh từ
- Ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 影響力 — influence
Câu hỏi thường gặp
영향력 nghĩa là gì?
영향력 (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng.
영향력 đọc thế nào?
영향력 đọc là yeonghyangnyeok (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋʝa̠ŋɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 영향력 là gì?
영향력 viết bằng chữ Hán là 影響力, âm Hán Việt "ảnh hưởng lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ảnh hưởng lực" trong tiếng Việt — 영향력 nghĩa là ảnh hưởng.