오후
Lưu ý: âm Hán Việt “ngọ hậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 오후 nghĩa là buổi chiều, chiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오후 nghĩa là buổi chiều, chiều.
Nghĩa của 오후
Danh từ
- Buổi chiều, chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 午後 — p.m.; afternoon
Câu hỏi thường gặp
오후 nghĩa là gì?
오후 (danh từ) nghĩa là buổi chiều, chiều.
오후 đọc thế nào?
오후 đọc là ohu (romaja), IPA [ˈo̞(ː)βu].
Âm Hán Việt của 오후 là gì?
오후 viết bằng chữ Hán là 午後, âm Hán Việt "ngọ hậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọ hậu" trong tiếng Việt — 오후 nghĩa là buổi chiều, chiều.