TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오후

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ohu [ˈo̞(ː)βu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 午後 NGỌ HẬU 午 ngọ·後 hậu

Lưu ý: âm Hán Việt “ngọ hậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 오후 nghĩa là buổi chiều, chiều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오후 nghĩa là buổi chiều, chiều.

Nghĩa của 오후

Danh từ

  1. Buổi chiều, chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 午後 — p.m.; afternoon

Câu hỏi thường gặp

오후 nghĩa là gì?

오후 (danh từ) nghĩa là buổi chiều, chiều.

오후 đọc thế nào?

오후 đọc là ohu (romaja), IPA [ˈo̞(ː)βu].

Âm Hán Việt của 오후 là gì?

오후 viết bằng chữ Hán là 午後, âm Hán Việt "ngọ hậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọ hậu" trong tiếng Việt — 오후 nghĩa là buổi chiều, chiều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.