TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온실효과

onsilhyogwa [o̞nɕʰiɾʝok͈wa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 溫室效果 ÔN THẤT HIỆU QUẢ 溫 ôn·室 thất·效 hiệu·果 quả

Lưu ý: âm Hán Việt “ôn thất hiệu quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 온실효과 nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

온실효과 nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Nghĩa của 온실효과

Danh từ

  1. Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 溫室效果 — greenhouse effect

Câu hỏi thường gặp

온실효과 nghĩa là gì?

온실효과 (danh từ) nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

온실효과 đọc thế nào?

온실효과 đọc là onsilhyogwa (romaja), IPA [o̞nɕʰiɾʝok͈wa̠].

Âm Hán Việt của 온실효과 là gì?

온실효과 viết bằng chữ Hán là 溫室效果, âm Hán Việt "ôn thất hiệu quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn thất hiệu quả" trong tiếng Việt — 온실효과 nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.