TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왕태자

wangtaeja [wa̠ŋtʰɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 王太子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

왕태자 nghĩa là thái tử, thế tử.

Nghĩa của 왕태자

Danh từ

  1. Thái tử.
  2. Thế tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 王太子 — crown prince

Câu hỏi thường gặp

왕태자 nghĩa là gì?

왕태자 (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử.

왕태자 đọc thế nào?

왕태자 đọc là wangtaeja (romaja), IPA [wa̠ŋtʰɛd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.