요약하다
요약하다 nghĩa là tóm lược, tóm tắt.
Nghĩa của 요약하다
Động từ
- Tóm lược, tóm tắt, tóm lại.
Cách chia của 요약하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 요약해요yoyakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 요약합니다yoyakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 요약해yoyakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 요약했어요yoyakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 요약했습니다yoyakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 요약하겠어요yoyakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 요약하고yoyakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 요약하는yoyakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 요약한다yoyakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 요약했다yoyakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 요약합니까yoyakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 요약하자yoyakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 요약해라yoyakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 요약합시오yoyakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 요약해서yoyakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 요약하니까yoyakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 요약하지만yoyakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 요약하면yoyakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 요약하려고yoyakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 요약하기yoyakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 요약한yoyakhan |
| Định ngữ tương lai | 요약할yoyakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to summarize; to sum up
Câu hỏi thường gặp
요약하다 nghĩa là gì?
요약하다 (động từ) nghĩa là tóm lược, tóm tắt.
요약하다 đọc thế nào?
요약하다 đọc là yoyakhada (romaja), IPA [joja̠kʰa̠da̠].