TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운전대

unjeondae [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹ndɛ] giọng máy của trình duyệt

운전대 nghĩa là tay lái, bánh lái.

Nghĩa của 운전대

Danh từ

  1. Tay lái, bánh lái, vô-lăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 운전대

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steering wheel

Câu hỏi thường gặp

운전대 nghĩa là gì?

운전대 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

운전대 đọc thế nào?

운전대 đọc là unjeondae (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹ndɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.