TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유대인

yudaein [judɛin] giọng máy của trình duyệt

유대인 nghĩa là người do thái.

Nghĩa của 유대인

Danh từ

  1. Người Do thái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유대인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jew

Câu hỏi thường gặp

유대인 nghĩa là gì?

유대인 (danh từ) nghĩa là người do thái.

유대인 đọc thế nào?

유대인 đọc là yudaein (romaja), IPA [judɛin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.