유치
Lưu ý: âm Hán Việt “nhũ xỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 유치 nghĩa là răng sữa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유치 nghĩa là răng sữa.
Nghĩa của 유치
Danh từ
- Răng sữa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유치
- 유치원 — Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 誘致 — attraction
- Danh từ 留置 — detainment; custody
- Danh từ 乳齒 — milk tooth; baby tooth
- Gốc từ 幼稚 — Root of 유치하다 (yuchihada, “to be childish”). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
유치 nghĩa là gì?
유치 (danh từ) nghĩa là răng sữa.
유치 đọc thế nào?
유치 đọc là yuchi (romaja), IPA [jut͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 유치 là gì?
유치 viết bằng chữ Hán là 乳齒, âm Hán Việt "nhũ xỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhũ xỉ" trong tiếng Việt — 유치 nghĩa là răng sữa.