TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유쾌하다

yukwaehada [jukʰwɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

유쾌하다 nghĩa là dễ chịu.

Nghĩa của 유쾌하다

Tính từ

  1. Dễ chịu.

Cách chia của 유쾌하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn유쾌해요yukwaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở유쾌합니다yukwaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi유쾌해yukwaehae
Quá khứ — lịch sự유쾌했어요yukwaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng유쾌했습니다yukwaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-유쾌하겠어요yukwaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고유쾌하고yukwaehago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký유쾌하다yukwaehada
Quá khứ — trần thuật유쾌했다yukwaehaetda
Câu hỏi trang trọng유쾌합니까yukwaehamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서유쾌해서yukwaehaeseo
"Vì…" -니까유쾌하니까yukwaehanikka
"…nhưng" -지만유쾌하지만yukwaehajiman
"Nếu…" -면유쾌하면yukwaehamyeon
Danh từ hoá -기유쾌하기yukwaehagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasant, enjoyable, happy

Câu hỏi thường gặp

유쾌하다 nghĩa là gì?

유쾌하다 (tính từ) nghĩa là dễ chịu.

유쾌하다 đọc thế nào?

유쾌하다 đọc là yukwaehada (romaja), IPA [jukʰwɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.