유쾌하다
유쾌하다 nghĩa là dễ chịu.
Nghĩa của 유쾌하다
Tính từ
- Dễ chịu.
Cách chia của 유쾌하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 유쾌해요yukwaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 유쾌합니다yukwaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 유쾌해yukwaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 유쾌했어요yukwaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 유쾌했습니다yukwaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 유쾌하겠어요yukwaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 유쾌하고yukwaehago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 유쾌하다yukwaehada |
| Quá khứ — trần thuật | 유쾌했다yukwaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 유쾌합니까yukwaehamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 유쾌해서yukwaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 유쾌하니까yukwaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 유쾌하지만yukwaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 유쾌하면yukwaehamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 유쾌하기yukwaehagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasant, enjoyable, happy
Câu hỏi thường gặp
유쾌하다 nghĩa là gì?
유쾌하다 (tính từ) nghĩa là dễ chịu.
유쾌하다 đọc thế nào?
유쾌하다 đọc là yukwaehada (romaja), IPA [jukʰwɛɦa̠da̠].